QUY TRÌNH KỸ THUẬT CANH TÁC
GIỐNG LÚA KHANG DÂN 18 (KD18)
Giống lúa Khang Dân 18 (KD18) là giống lúa thuần cảm ôn, có khả năng thích ứng với nhiều vùng sinh thái và có thể bố trí hai vụ trong năm tại những nơi có điều kiện phù hợp. Dưới đây là quy trình được biên tập từ tài liệu kỹ thuật VISTSEED cung cấp để bà con thuận tiện theo dõi và thực hiện.
I. NGUỒN GỐC GIỐNG
Khang Dân 18 (KD18) là giống lúa thuần có nguồn gốc Trung Quốc. Theo tài liệu kỹ thuật của công ty, giống được công nhận là giống tiến bộ kỹ thuật theo Quyết định số 1659/QĐ/BNN-KHCN ngày 13/05/1999.
II. ĐẶC ĐIỂM CHỦ YẾU
| Chỉ tiêu | Đặc điểm theo tài liệu |
|---|---|
| Nhóm giống | Lúa thuần, cảm ôn; có thể bố trí gieo trồng hai vụ/năm ở vùng phù hợp. |
| Chiều cao cây | 95–100 cm. |
| Dạng cây và lá | Phiến lá cứng, rộng; khóm gọn; lá màu xanh vàng. |
| Khả năng đẻ nhánh | Trung bình. |
| Chống đổ và chịu rét | Chống đổ trung bình; chịu rét khá. |
| Khả năng thích nghi | Thích ứng với nhiều địa phương; phù hợp chân đất cao, vàn, vàn thấp; chịu chua phèn khá theo tài liệu. |
| Dạng hạt | Hạt thon, nhỏ, màu vàng. |
| Sâu bệnh | Tài liệu ghi nhận khả năng chống chịu sâu bệnh khá, đồng thời nêu mức nhiễm khô vằn và đạo ôn từ nhẹ đến trung bình; cần thường xuyên theo dõi trên đồng ruộng. |
| Năng suất | Thông thường 55–60 tạ/ha; có thể đạt 65–75 tạ/ha trong điều kiện thâm canh theo tài liệu. |
III. THỜI GIAN SINH TRƯỞNG
| Khu vực | Vụ Xuân | Vụ Mùa |
|---|---|---|
| Từ Đà Nẵng trở vào | 105–110 ngày | 90–95 ngày |
| Phía Bắc và Tây Nguyên | 125–130 ngày | 105–110 ngày |
IV. LƯỢNG GIỐNG GIEO SẠ VÀ THỜI VỤ
| Khu vực | Lượng giống theo tài liệu / ha |
|---|---|
| Phía Bắc | 35–40 kg/ha |
| Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên | 80–100 kg/ha |
Bố trí thời vụ gieo sạ căn cứ lịch sản xuất và hướng dẫn của cơ quan chuyên môn nông nghiệp địa phương.
V. HƯỚNG DẪN NGÂM Ủ HẠT GIỐNG
| Công đoạn | Vụ Xuân | Vụ Mùa |
|---|---|---|
| Ngâm nước lần đầu | 48 giờ | 36 giờ |
| Ủ thúc mầm sau khi rửa sạch | 24 giờ | 12 giờ |
| Kiểm tra, rửa nước chua | Mỗi 8–10 giờ | Mỗi 8–10 giờ |
VI. PHÂN BÓN VÀ KỸ THUẬT BÓN PHÂN
Bón phân cần cân đối, căn cứ chân đất, tập quán và điều kiện từng mùa vụ. Bảng dưới đây là định mức tham khảo trong tài liệu gốc cho 1 sào (500 m²).
| Giai đoạn | Thời điểm thực hiện | Lượng phân theo tài liệu / 500 m² |
|---|---|---|
| Bón lót | Trước hoặc khi gieo sạ. | 500 kg phân chuồng hoai + 20 kg phân lân + 3 kg NPK. |
| Bón thúc lần 1 | Đông Xuân: sau sạ 10–15 ngày. Hè Thu: sau sạ 7–10 ngày. | 4 kg urê + 2 kg lân + 1 kg kali. |
| Bón thúc lần 2 | Đông Xuân: sau sạ 25–30 ngày. Hè Thu: sau sạ 20–22 ngày. | 4 kg urê + 2 kg lân + 2 kg kali. |
| Bón đón đòng | Đông Xuân: sau sạ 45–50 ngày. Hè Thu: sau sạ 35–40 ngày; khi đòng dài 0,5–1 cm (giai đoạn lá thắt eo). | 1–2 kg urê + 3 kg kali. |
VII. PHÒNG TRỪ SÂU BỆNH
Thường xuyên kiểm tra đồng ruộng, theo dõi diễn biến sâu bệnh và phát hiện sớm để xử lý kịp thời theo hướng dẫn của cơ quan bảo vệ thực vật địa phương. Đặc biệt lưu ý theo dõi bệnh khô vằn và đạo ôn như tài liệu giống đã nêu.
VIII. BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG HẠT GIỐNG
- Bảo quản hạt giống nơi khô ráo, thoáng mát; tránh nơi nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp.
- Theo tài liệu kỹ thuật: hạt giống chỉ sử dụng một lần.
- Tuân thủ lịch thời vụ và hướng dẫn kỹ thuật của cơ quan chuyên môn tại địa phương.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.